00:17 +07 Thứ ba, 26/05/2020
Rss

Liên kết Website


TRANG CHỦ » ĐÀO TẠO - TUYỂN SINH » Thông tin tuyển sinh

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN NGUYỆN VỌNG 2 (NV2) tiếp

Thứ bảy - 07/09/2013 16:13   {Số lần đọc: 1672}

7/9/2013















 

STT Họ và tên Ngày sinh Giới tính Số báo danh Đối tượng Khu vực Điểm môn 1 Điểm môn 2 Điểm môn 3 Tổng điểm
101 Lê Thị Lệ 19/02/95 Nữ YDDB.02379    2NT   4.75   4.25   2.50  11.50
102 Đào Thị Hồng Loan 16/06/95 Nữ YDDB.02600    2NT   3.75   3.50   4.50  12.00
103 Bùi Thị 17/09/95 Nữ YDDB.02710    2NT   4.00   5.25   4.50  14.00
104 Nguyễn Thị Mai 05/07/95 Nữ YDDB.02752    1     4.50   4.25   2.25  11.00
105 Phạm Thị Hồng Mai 05/05/95 Nữ YDDB.02770    1     4.25   4.50   4.75  13.50
106 Bùi Văn Nam 12/11/95   DTYB.10311    2NT   6.25   5.50   4.75  16.50
107 Mai Thị Ngát 22/08/95 Nữ YHBB.07993    2NT   6.25   3.00   5.00  14.50
108 Nguyễn Thị Ngân 10/10/95 Nữ C01B.00174    2NT   0.50   4.00   5.25  10.00
109 Phạm Thị Ngân 03/04/95 Nữ YTBB.05785    2NT   6.25   4.25   4.50  15.00
110 Phạm Thị Ngà 13/11/95 Nữ CYEB.02094    2NT   6.75   4.00   4.50  15.50
111 Vũ Thị Nga 07/08/95 Nữ CYEB.02055    2NT   4.00   3.75   4.50  12.50
112 Đậu Thị Nga 16/06/95 Nữ YTBB.05729    2NT   3.00   4.75   4.25  12.00
113 Đinh Thị Nga 21/09/95 Nữ YDDB.02967    2NT   5.50   5.50   5.25  16.50
114 Phạm Thị Nga 07/04/95 Nữ YDDB.02952    2NT   5.50   6.50   3.75  16.00
115 Nguyễn Thị Bích Ngọc 09/03/95 Nữ YDDB.03102    2NT   2.00   6.50   3.25  12.00
116 Phạm Thị Ngọc 25/10/95 Nữ YTBB.05885    2NT   6.25   5.25   4.50  16.00
117 Phạm Hồng Ngọc 19/08/95 Nữ SP2B.00801    2     2.00   4.75   4.50  11.50
118 Lê Thị Bích Ngọc 01/06/95 Nữ YTBB.05953    2     4.00   3.75   3.25  11.00
119 Nguyễn Thị Nguyệt 24/03/95 Nữ YDDB.03206    2NT   3.75   6.00   2.50  12.50
120 Phạm Tiến Nhật 01/07/94   YTBB.06120    2NT   4.00   5.50   4.50  14.00
121 Nguyễn Thị Lan Nhi 08/11/95 Nữ YKVB.06910    2NT   3.25   3.50   3.75  10.50
122 Trịnh Thị Nhung 24/12/95 Nữ TSNB.09996    1     2.75   4.50   3.25  10.50
123 Nguyễn Thị Nhung 10/10/95 Nữ DHY6.42603    1     3.75   3.50   2.25   9.50
124 Đinh Thị Nhung 14/02/95 Nữ NNHB.17279    2     4.00   5.25   6.00  15.50
125 Đỗ Thị Nhung 02/11/95 Nữ YDDB.03298    2     5.25   4.25   4.25  14.00
126 Trịnh Thị Hồng Nhung 31/10/95 Nữ YTBB.06229    2     0.75   5.00   5.00  11.00
127 Dương Thị Nụ 11/04/95 Nữ YDDB.03354    2NT   6.75   5.00   4.00  16.00
128 Nguyễn Thị Hồng Nụ 10/10/94 Nữ YDDB.03357 06 2NT   1.50   4.75   3.50  10.00
129 Bùi Thị Kim Oanh 11/08/95 Nữ YDDB.03375    2NT   3.00   4.00   4.50  11.50
130 Nguyễn Thị Oanh 09/09/95 Nữ NNHB.17697    2NT   3.25   3.75   3.50  10.50
131 Phạm Thị Phương 17/03/95 Nữ CYZB.05936    2NT   5.00   4.50   3.50  13.00
132 Nguyễn Thị Phương 22/06/95 Nữ DYHB.07943    2     5.75   7.25   5.50  18.50
133 Đinh Thị Thu Phương 13/09/95 Nữ YDDB.03512    1     5.50   4.50   4.00  14.00
134 Lê Thị Phúc 20/12/95 Nữ YDDB.03454    2NT   4.50   4.50   4.25  13.50
135 Nguyễn Quang Quân 03/11/95   YDDB.03638    2NT   2.75   4.50   5.50  13.00
136 Lê Thị Thúy Quỳnh 02/09/95 Nữ YDDB.03691    2NT   7.75   4.75   3.50  16.00
137 Trần Hoa Quỳnh 30/10/95 Nữ YDDB.03706    2NT   3.25   4.50   3.25  11.00
138 Nguyễn Thị Quỳnh 02/10/95 Nữ DHY2.55622    2NT   1.50   3.75   5.75  11.00
139 Bùi Thị Quỳnh 19/09/95 Nữ DYHB.08141    2NT   6.50   5.25   4.25  16.00
140 Mai Thị Quỳnh 04/06/95 Nữ CYEB.02596    2NT   6.50   4.25   4.25  15.00
141 Đỗ Thị Như Quỳnh 16/08/95 Nữ YDDB.03736    2NT   2.50   3.25   4.25  10.00
142 Nguyễn Thị Quỳnh 02/07/95 Nữ NNHB.19589    2NT   3.75   6.00   4.00  14.00
143 Hoàng Thị Quyên 12/04/95 Nữ CYEB.02548    2NT   4.75   3.50   5.00  13.50
144 Vũ Văn Quyết 26/07/93   CYEB.02556    2NT   6.50   4.75   3.50  15.00
145 Nguyễn Thị Rang 28/04/95 Nữ YKVB.08115    2NT   3.00   3.25   4.50  11.00
146 Phạm Văn Tình 13/07/93   NNHB.23858    2NT   4.50   2.75   4.00  11.50
147 Trương Thị Tâm 10/06/95 Nữ YDDB.03813    2NT   5.50   3.00   4.75  13.50
148 Nguyễn Thị Tâm 08/06/95 Nữ YHBB.10037    2NT   2.25   4.50   3.50  10.50
149 Hà Thị Tân 22/08/95 Nữ YTBB.07287    2NT   2.75   4.25   5.00  12.00
150 Lê Thị Thơm 10/04/95 Nữ NNHB.22354    2NT   3.50   4.25   3.50  11.50
151 Nguyễn Thị Thơm 26/02/95 Nữ HYDB.05253    1     3.75   3.50   3.00  10.50
152 Lã Thị Thơm 06/06/95 Nữ YDDB.04208    2NT   1.75   4.50   5.75  12.00
153 Phạm Tiến Thành 10/12/95   NNHB.20991    2NT   2.00   5.25   2.50  10.00
154 Đỗ Thị Thảo 06/03/95 Nữ CYEB.02768    1     6.50   2.50   3.75  13.00
155 Vũ Thị Phương Thảo 04/10/94 Nữ YTCB.02102    2NT   3.75   3.50   4.75  12.00
156 Phạm Thị Bích Thảo 05/07/95 Nữ YDDB.03977    2NT   2.75   5.00   3.50  11.50
157 Nguyễn Thị Thanh Thảo 08/06/95 Nữ SPHB.18203    2NT   4.50   5.50   4.75  15.00
158 Lê Thị Thanh Thảo 23/10/94 Nữ YHBB.10535    2NT   4.50   3.25   4.50  12.50
159 Nguyễn Thị Thắm 22/05/95 Nữ NNHB.21585    2NT   3.75   3.50   3.00  10.50
160 Quách Thị Thêm 06/10/95 Nữ DTYB.14559    1     2.50   3.75   3.00   9.50
161 Phạm Thị Thanh 10/05/95 Nữ HYDB.03454    2NT   5.50   5.25   4.75  15.50
162 Nguyễn Thị Thanh 09/09/95 Nữ YKVB.08554    1     5.75   5.00   4.00  15.00
163 Lê Thị Kim Thanh 25/12/95 Nữ DKYB.00000    1     7.50   4.00   5.25  17.00
164 Phạm Thị Thêu 02/09/95 Nữ DTNB.14568    1     3.50   4.75   3.50  12.00
165 Hoàng Thị Thẩm 10/04/94 Nữ YDDB.04074    2     2.50   4.50   4.00  11.00
166 Trần Thị Thùy 03/08/94 Nữ YDDB.04445    2NT   4.75   4.25   3.50  12.50
167 Trịnh Thị Thu Thùy 07/06/94 Nữ YDDB.04358    2NT   2.00   4.50   3.50  10.00
168 Nguyễn Thị Thủy 04/08/95 Nữ YKVB.09595    2NT   4.25   4.25   2.25  11.00
169 Lê Văn Thủy 19/02/95   YDDB.04367    2NT   4.50   5.00   5.50  15.00
170 Doãn Thanh Thủy 29/10/95 Nữ YDDB.04484    2NT   3.00   5.50   6.50  15.00
171 Phạm Thị Thủy 24/04/95 Nữ YPBB.08562    2     4.25   5.25   2.50  12.00
172 Đặng Thị Thu Thủy 17/12/94 Nữ CYEB.03128    2     6.25   3.50   5.25  15.00
173 Phạm Thanh Thủy 04/08/95 Nữ DTLB.00745    2     4.00   3.25   3.50  11.00
174 Ninh Văn Thụ 13/09/94   HYDB.03911    2NT   2.75   5.50   3.50  12.00
175 Lê Kim Thoa 15/02/95 Nữ NNHB.22189    1     2.50   4.25   5.50  12.50
176 Phạm Thị Thúy 11/08/95 Nữ YDDB.04323    2NT   4.50   3.75   2.75  11.00
177 Nguyễn Thị Kim Thu 20/07/95 Nữ CCPB.02369    2     3.25   4.25   6.25  14.00
178 Nguyễn Thị Thu 02/11/95 Nữ YDDB.04237    1     2.00   3.25   4.25   9.50
179 Mai Đức Thuấn 01/05/94   YDDB.04302    2NT   3.25   4.25   4.75  12.50
180 Trần Đoàn Tùng 29/09/95   YKVB.11231 06 2     2.25   4.25   3.00   9.50
181 Lê Đức Tiến 15/01/95   CKYB.15819    1     3.25   5.50   5.50  14.50
182 Lý Thương 29/08/95   TTNB.20545    1     5.00   4.50   6.25  16.00
183 Lê Thị Thùy Trang 11/01/94 Nữ DTYB.16246    1     2.00   5.50   4.50  12.00
184 Đỗ Huyền Trang 01/02/95 Nữ YDDB.04700    2NT   3.25   5.50   3.25  12.00
185 Lê Thị Trang 08/08/95 Nữ YDDB.04678    2NT   6.50   4.50   5.25  16.50
186 Phạm Thị Trang 10/09/94 Nữ YTBB.08800    2     2.50   5.00   3.25  11.00
187 Trịnh Thị Trang 07/07/94 Nữ CYEB.03261    2     4.00   5.50   5.75  15.50
188 Đỗ Ngọc Bảo Trinh 10/12/95 Nữ DHLB.00000    2NT   3.00   4.00   3.25  10.50
189 Đào Mạnh Tuấn 14/08/94   CYEB.03428    2     8.25   2.50   4.50  15.50
190 Lưu Thanh Tuyền 16/06/95 Nữ CYZB.08609    2NT   5.50   4.25   3.50  13.50
191 Vũ Thị Tuyết 07/07/95 Nữ YDDB.04968    2NT   2.25   4.75   4.50  11.50
192 Trần Thị Tuyết 18/10/95 Nữ YDDB.04965    2NT   5.75   4.50   4.50  15.00
193 Đinh Tú Uyên 09/02/95 Nữ CYEB.03540    1     6.50   3.75   4.00  14.50
194 Đỗ Thị Vân 27/02/95 Nữ YDDB.05123    2NT   3.50   6.75   3.50  14.00
195 Nguyễn Thanh Vân 17/04/95 Nữ DKYB.00000    2NT   2.25   4.25   4.00  10.50
196 Trịnh Đức Vượng 04/04/95   NNHB.27638    2     4.00   4.75   2.75  11.50
197 Lê Thị Vinh 12/11/94 Nữ SPKB.02418    2NT   4.25   5.50   3.50  13.50
198 Nguyễn Quốc Việt 24/09/95   NNHB.27254    2NT   3.25   4.25   6.50  14.00
199 Vũ Thị Yến 02/06/94 Nữ YDDB.05366    2     3.00   3.50   4.00  10.50
200 Lê Thị Hải Yến 29/09/95 Nữ YDDB.05269    2NT   4.00   4.50   3.25  12.00

Xem tiếp danh sách thí sinh trúng tuyển nguyện vọng 2
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Bài viết mới hơn

Bài viết cũ hơn

 

LIÊN KẾT - QUẢNG CÁO

simmer0989
Liên kết Thư viện Y học Trung Ương
Bộ Lao động thương binh và Xã hội
Liên kết Bộ Y tế
Văn bản Y tế
Liên kết mạng Bộ Giáo dục - Đào tạo