00:43 +07 Thứ ba, 26/05/2020
Rss

Liên kết Website


TRANG CHỦ » ĐÀO TẠO - TUYỂN SINH » Thông tin tuyển sinh

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN NGUYỆN VỌNG 2 (NV2)

Thứ bảy - 07/09/2013 16:07   {Số lần đọc: 1798}

7/9/2013






















STT Họ và tên Ngày sinh Giới tính Số báo danh Đối tượng Khu vực Điểm môn 1 Điểm môn 2 Điểm môn 3 Tổng điểm
(1)   (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11)
1 Hà Thị ánh 06/02/94 Nữ DTZB.00758    2NT   3.50   4.25   3.75  11.50
2 Phạm Thị Đào 17/08/95 Nữ YDDB.00755    2NT   3.25   3.50   3.75  10.50
3 Đặng Thị Ngọc Anh 01/07/94 Nữ CYZB.00035    1     2.75   5.50   5.50  14.00
4 Trần Thị Lan Anh 23/11/95 Nữ NNHB.01047    2NT   3.25   4.25   5.50  13.00
5 Đàm Phương Anh 25/02/95 Nữ YTBB.00318    2NT   3.75   3.50   2.50  10.00
6 Hoàng Thị Vân Anh 22/12/95 Nữ YDDB.00093    2NT   5.25   4.50   4.50  14.50
7 Trần Thị Vân Anh 28/03/95 Nữ CYEB.00125    2NT   5.25   4.00   4.50  14.00
8 Phạm Thị Vân Anh 05/02/95 Nữ CYEB.00164    2NT   5.50   3.25   4.25  13.00
9 Phạm Thị Ngọc Anh 11/08/95 Nữ YHBB.00606    2NT   4.75   5.00   4.00  14.00
10 Lê Thị Vân Anh 23/05/95 Nữ YDDB.00178    2NT   4.00   5.25   3.75  13.00
11 Trần Thị Lan Anh 08/09/95 Nữ DKYB.00000    1     2.00   4.50   4.50  11.00
12 Nguyễn Thế Công 06/11/95   YDDB.00401    2NT   4.50   3.50   3.75  12.00
13 Nguyễn Văn Cương 30/10/95   YDDB.00424    2NT   5.50   3.25   3.00  12.00
14 Nguyễn Tiến Cường 26/03/95   DHLB.85010    2NT   5.00   3.50   3.50  12.00
15 Nguyễn Xuân Chánh 08/09/95   QHTB.00328    2NT   4.25   4.50   4.50  13.50
16 Nguyễn Thị Châm 05/06/95 Nữ YDDB.00317    2NT   3.75   4.00   4.50  12.50
17 Nguyễn Thị Thanh Châm 16/11/95 Nữ YDDB.00316    2NT   2.75   4.50   3.50  11.00
18 Phạm Thị Chinh 20/12/95 Nữ NNHB.02139    2NT   3.00   2.75   5.00  11.00
19 Bùi Thị Cúc 06/06/95 Nữ YDDB.00410    2NT   4.25   4.50   4.75  13.50
20 Nguyễn Thị Dương 10/12/94 Nữ CYEB.00516    2NT   7.50   1.00   6.50  15.00
21 Nguyễn Thị Thùy Dương 30/10/94 Nữ YKVB.01590    2     1.50   4.00   6.50  12.00
22 Phạm Thị ánh Dịu 10/03/94 Nữ YDDB.00511    2NT   4.00   4.50   3.50  12.00
23 Vũ Thị Phương Dung 27/08/95 Nữ CYZB.01087    2NT   7.25   3.75   6.00  17.00
24 Ngô Thị Phương Dung 14/03/95 Nữ CYZB.00971    2NT   0.75   6.75   2.25  10.00
25 Lương Thị Dung 27/07/95 Nữ YDDB.00568    2NT   3.75   4.00   2.25  10.00
26 Phan Thị Dung 10/07/95 Nữ YKVB.01270    2NT   4.25   5.50   4.25  14.00
27 Vũ Thị Dung 17/12/95 Nữ YDDB.00553    2NT   3.00   3.25   5.75  12.00
28 Đào Thị Dung 05/08/94 Nữ CYZB.00969    2     6.25   5.50   4.25  16.00
29 Đàm Thị Phương Dung 16/09/94 Nữ YDDB.00596    1     5.50   4.50   4.50  14.50
30 Đoàn Thị Duyên 15/12/95 Nữ YDDB.00636    2NT   4.50   5.50   2.75  13.00
31 Nguyễn Thị Duyên 02/07/95 Nữ CYEB.00492    2     3.75   4.25   5.50  13.50
32 Trần Thị Giang 14/05/94 Nữ YKVB.01953    2NT   4.00   5.00   3.50  12.50
33 Hà Thị Phương Giang 06/05/95 Nữ YDDB.00904    2     4.50   4.50   2.50  11.50
34 Hồ Thị Giang 29/04/94 Nữ YKVB.01966    2NT   2.75   3.50   3.50  10.00
35 Trần Thị Giang 14/05/94 Nữ YKVB.01953    2NT   4.00   5.00   3.50  12.50
36 Trần Thị Giang 15/12/95 Nữ DTYB.03737    1     1.25   4.25   4.00   9.50
37 Phạm Thị Thu Hằng 30/07/95 Nữ CYEB.00846    2NT   4.50   3.25   3.75  11.50
38 Ngô Thu Hằng 08/10/95 Nữ CYEB.00853    2NT   4.00   3.00   3.50  10.50
39 Bùi Thị Thu Hương 20/11/95 Nữ YDDB.02034    2NT   2.25   4.50   3.50  10.50
40 Đào Thị Hương 24/07/95 Nữ YDDB.02096    2NT   6.00   3.00   5.50  14.50
41 Trần Thị Thu Hương 28/10/95 Nữ NNHB.11391    2NT   2.50   5.25   4.50  12.50
42 Nguyễn Thị Xuân Hương 29/03/94 Nữ YDDB.02070    2NT   5.00   4.50   2.50  12.00
43 Bùi Thị Thanh Hương 27/08/95 Nữ CYZB.03548    2NT   1.00   5.50   3.75  10.50
44 Nguyễn Thị Thu Hương 27/05/95 Nữ YDDB.02102    2NT   6.00   5.50   4.75  16.50
45 Giang Thị Hương 25/04/94 Nữ YDDB.02118    1     3.25   4.00   2.50  10.00
46 Vũ Thị Hương 20/09/95 Nữ YTBB.04160    2     2.75   4.50   4.25  11.50
47 Phan Thị 06/02/94 Nữ DHY5.51351    2NT   4.00   4.25   3.75  12.00
48 Lê Thị Thái 25/10/95 Nữ YKVB.02183    1     1.75   4.00   3.75   9.50
49 Đinh Ngọc 20/12/95 Nữ SPHB.15626    2     3.25   4.75   3.00  11.00
50 Mai Khắc Hải 03/03/94   YTBB.02410    2NT   2.50   3.75   3.50  10.00
51 Bùi Thị Hảo 04/09/95 Nữ CYEB.00779    2NT   3.75   5.50   4.00  13.50
52 Lê Thị Hồng Hạnh 04/03/95 Nữ NNHB.06947    1     4.00   3.25   4.00  11.50
53 Vũ Thị Hồng Hạnh 05/02/95 Nữ YDDB.01114    2NT   4.25   4.50   2.75  11.50
54 Nguyễn Thị Hạnh 18/07/95 Nữ YDDB.01144    1     3.25   3.75   4.25  11.50
55 Nguyễn Đình Hóa 25/08/95 Nữ YDDB.01537    2     1.25   5.00   4.50  11.00
56 Vũ Thị Hường 29/05/95 Nữ YDDB.02183    2NT   4.00   5.00   4.25  13.50
57 Nguyễn Thị Hường 01/07/94 Nữ YKVB.04683    2NT   4.50   2.50   4.75  12.00
58 Đinh Thị Hiên 06/05/95 Nữ YDDB.01298    2NT   4.00   5.00   5.50  14.50
59 Nguyễn Thị Hiên 12/05/95 Nữ YDDB.01312    2NT   3.25   5.75   4.50  13.50
60 Phạm Trọng Hùng 24/10/95   YDDB.01979    2NT   2.25   3.75   4.00  10.00
61 Nguyễn Thị Hiền 25/11/95 Nữ CYEB.01015    2NT   4.25   3.25   4.50  12.00
62 Lê Thị Hiền 13/02/95 Nữ NNHB.08332    2NT   4.50   3.25   2.50  10.50
63 Hoàng Thị Thu Hiền 20/10/94 Nữ YDDB.01437    2NT   3.50   4.00   3.00  10.50
64 Trần Bách Hiệp 08/06/95   NNHB.08031    2     3.00   4.50   4.50  12.00
65 Nguyễn Mạnh Hiểu 29/09/94   CYEB.00928    2NT   3.75   3.75   3.75  11.50
66 Phạm Thị Hiếu 10/06/95 Nữ YTBB.02824    2NT   4.75   4.50   4.50  14.00
67 Trần Thị Hoài 10/08/95 Nữ CYZB.02768    2NT   5.50   6.25   5.25  17.00
68 Đinh Thị Hoài 18/05/95 Nữ YDDB.01564    2NT   4.50   4.75   3.75  13.00
69 Trần Thị Hoa 20/12/94 Nữ YKVB.03228    2NT   5.25   4.00   5.50  15.00
70 Mai Thị Như Hoa 23/07/95 Nữ YTBB.03075    2NT   5.75   5.50   2.75  14.00
71 Trần Thị Hoa 14/08/95 Nữ YDDB.01521    1     3.50   3.75   4.00  11.50
72 Nguyễn Thị Hoan 07/11/94 Nữ YKVB.03360    2NT   3.25   5.25   2.75  11.50
73 Nguyễn Thị Hòa 26/10/95 Nữ DKYB.00000    2NT   4.25   3.50   6.75  14.50
74 Trịnh Xuân Hòa 25/03/95   YPBB.03101    2NT   6.50   6.50   5.00  18.00
75 Lê Thị Huệ 10/06/95 Nữ CYEB.01267    2NT   5.00   6.00   3.75  15.00
76 Lê Thị Huệ 16/08/95 Nữ YTBB.03571    2NT   3.50   5.75   4.75  14.00
77 Nguyễn Thị Huế 27/05/95 Nữ YPBB.03424    2NT   6.25   6.00   4.50  17.00
78 Trần Thị Thu Huyền 17/08/95 Nữ YDDB.01865    2NT   5.25   3.50   5.00  14.00
79 Hồ Thanh Huyền 01/12/95 Nữ YKVB.04112    1     3.50   4.75   4.75  13.00
80 Nguyễn Thị Thanh Huyền 10/11/95 Nữ YKVB.04289    2NT   4.25   4.75   3.50  12.50
81 Bùi Thị Huyền 23/12/95 Nữ HYDB.01737    1     2.25   5.50   3.75  11.50
82 Hoàng Thị Huyền 18/10/94 Nữ CKYB.05697    2NT   3.75   4.50   8.25  16.50
83 Nguyễn Thị Thanh Huyền 08/11/94 Nữ YKVB.04270    2NT   2.75   4.75   5.25  13.00
84 Phạm Thị Thanh Huyền 16/07/95 Nữ YKVB.04146    2NT   3.75   5.50   3.25  12.50
85 Phạm Thị Thanh Huyền 10/11/95 Nữ NNHB.10467    2     2.50   3.50   4.50  10.50
86 Nguyễn Xuân Khánh 23/03/94   YDDB.02225    2NT   5.00   4.00   6.25  15.50
87 Nguyễn Thị Khuyên 09/04/95 Nữ YDDB.02237    2NT   3.75   4.00   3.50  11.50
88 Kiều Thị La 27/09/95 Nữ CYZB.03922    2NT   3.50   5.75   3.00  12.50
89 Lê Thị Lai 11/06/94 Nữ YTCB.01207    2NT   4.25   3.50   5.50  13.50
90 Trần Thị Thu Lan 09/04/95 Nữ YDDB.02308    2NT   2.75   4.75   4.50  12.00
91 Vũ Thị Tuyết Lan 05/02/95 Nữ YDDB.02323    2NT   2.50   6.50   5.50  14.50
92 Nguyễn Thị Liên 04/04/95 Nữ YDDB.02393    2NT   4.50   6.50   3.25  14.50
93 Nguyễn Thị Hương Liên 23/03/95 Nữ DTNB.08615    2NT   1.25   3.00   7.00  11.50
94 Nguyễn Thị Hoàng Liên 15/07/95 Nữ YDDB.02402    2     3.00   5.00   2.50  10.50
95 Vũ Khánh Linh 15/08/95 Nữ NNHB.13548    2     2.75   5.50   5.75  14.00
96 Nguyễn Hà Linh 16/10/94 Nữ HDTB.00947    2NT   2.50   3.50   4.50  10.50
97 Phạm Thị Linh 18/10/95 Nữ YKVB.04685    2NT   4.50   2.75   4.75  12.00
98 Lê Thị Linh 20/10/95 Nữ YKVB.05253    1     2.75   4.00   3.50  10.50
99 Lý Thị Linh 10/04/95 Nữ YDDB.02525    1     5.75   6.25   4.50  16.50
100 Phan Thị Lệ 16/06/95 Nữ YKVB.05091    1     3.50   3.50   2.75  10.00

Xem tiếp danh sách thí sinh trúng tuyển nguyện vọng 2
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Bài viết mới hơn

Bài viết cũ hơn

 

LIÊN KẾT - QUẢNG CÁO

simmer0989
Liên kết Thư viện Y học Trung Ương
Bộ Lao động thương binh và Xã hội
Liên kết Bộ Y tế
Văn bản Y tế
Liên kết mạng Bộ Giáo dục - Đào tạo